Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thu chi" (1)

thu chi
phát
Tiếng Anh Danh từbalance of payments
Từ vựng của tôi
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
The company reported this month’s income & expenses.

swap_horiz Từ liên quan "thu chi" (1)

bảng tổng hợp thu chi theo tháng
phát
Tiếng Anh Danh từprofit and loss calculation monthly transition
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "thu chi" (1)

Công ty báo cáo thu chi tháng này.
The company reported this month’s income & expenses.